thuần túy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không pha trộn, không có yếu tố nào khác lẫn vào: Chỉ tính chất nguyên bản, trong sáng, không bị ảnh hưởng hay trộn lẫn bởi các yếu tố ngoại lai.
- Chính thực, không pha tạp: Chỉ bản chất đích thực, hoàn toàn thuộc về một loại, một phạm trù nào đó mà không có sự lai tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một tác phẩm nghệ thuật thuần túy, không có mục đích thương mại. (Tác phẩm này hoàn toàn mang tính nghệ thuật, không nhằm mục đích buôn bán.)
- Anh ấy là một nhà khoa học thuần túy, luôn đam mê nghiên cứu lý thuyết. (Anh ấy là một nhà khoa học chuyên về lý thuyết cơ bản, không thiên về ứng dụng.)
- Lý tính thuần túy là một khái niệm triết học quan trọng. (Đây là khái niệm về lý trí hoàn toàn độc lập với kinh nghiệm giác quan.)
- Giai cấp công nhân thuần túy là lực lượng sản xuất chính. (Đây là những người công nhân trực tiếp lao động sản xuất, không kiêm nhiệm vai trò khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuần túy về mặt...": Dùng để nhấn mạnh tính chất nguyên bản, chính thống trong một lĩnh vực cụ thể.
- Cuộc tranh luận này thuần túy về mặt học thuật, không liên quan đến cá nhân. (Cuộc tranh luận chỉ xoay quanh vấn đề học thuật.)
- "mang tính thuần túy": Diễn tả một sự vật, hiện tượng có bản chất đặc trưng, điển hình.
- Động cơ của anh ta mang tính thuần túy vị tha. (Động cơ của anh ta hoàn toàn là vì người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuần khiết (tính từ): Trong sạch, tinh khôi, thường dùng cho vật chất hoặc tinh thần (ví dụ: nước thuần khiết, tình cảm thuần khiết). "Thuần túy" thiên về tính chất không pha tạp, còn "thuần khiết" thiên về sự trong sạch, tinh nguyên.
- Thuần chất (tính từ): Có thành phần, tính chất nguyên chất, không lẫn tạp chất (thường dùng trong hóa học, vật lý).
- Tuyệt đối (tính từ): Hoàn toàn, không có ngoại lệ. "Thuần túy" nhấn mạnh sự không pha tạp, còn "tuyệt đối" nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tối đa.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên chất: Chỉ vật chất không bị pha trộn.
- Chính cống: Chỉ sự đích thực, thuộc về nguồn gốc gốc gác rõ ràng (thường dùng cho đồ vật, hàng hóa).
- Tinh tuyển: Được lựa chọn kỹ lưỡng, loại bỏ hết những thứ không tinh khiết (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Pha tạp: Có nhiều thứ lẫn lộn, không thuần nhất.
- Lai tạp: Được tạo ra từ sự pha trộn, lai ghép giữa các yếu tố khác nhau.
- Hỗn hợp: Gồm nhiều thành phần, yếu tố khác nhau trộn lẫn.
- Thuần tuý t. 1. Không pha trộn : Lý tính thuần tuý. 2. Chính thực, không pha tạp : Công nhân thuần tuý.